Trong bài này
Lần đầu nhìn một lá số Tử Vi, hầu hết mọi người thấy một mớ chữ Hán chen chúc trong mười hai ô vuông. Cảm giác đầu tiên là rối, và phản ứng tự nhiên là nhờ người khác đọc hộ.
Nhưng lá số không phức tạp như vẻ ngoài. Nó là một bảng phân công việc: mười hai ô, mỗi ô phụ trách một mảng của đời sống, và trong mỗi ô có vài nhân vật chính đang làm việc. Hiểu được cách đọc bảng phân công ấy, bạn sẽ tự thấy người ta đang nói về cái gì khi luận lá số của bạn.
Lá số là một bảng 12 ô
Mười hai ô xếp thành một vòng. Mỗi ô mang tên một chi (Tý, Sửu, Dần… Hợi) — đó là địa chỉ cố định của ô. Trên địa chỉ đó, hệ thống gán cho ô một chức năng, gọi là cung.
| Tên trong sách | Gọi bằng lời thường | Ô này lo việc gì |
|---|---|---|
| Mệnh | ô gốc | Tính cách, cốt lõi con người |
| Thân | ô đời gắn vào | Nửa sau đời đổ trọng tâm vào đâu |
| Phụ Mẫu | ô cha mẹ | Cha mẹ, người trên, cấp trên |
| Phúc Đức | ô phúc phần | Đời sống tinh thần, phúc ấm, hưởng thụ |
| Điền Trạch | ô nhà đất | Tài sản cố định, nhà cửa, nơi ở |
| Quan Lộc | ô công việc | Nghề nghiệp, chức trách, sự nghiệp |
| Nô Bộc | ô bạn bè | Bạn bè, cộng sự, người làm cùng |
| Thiên Di | ô ra ngoài | Đi xa, môi trường bên ngoài, người ngoài nhìn mình |
| Tật Ách | ô sức khỏe | Thể trạng, bệnh tật, tai nạn |
| Tài Bạch | ô tiền | Tiền bạc, cách kiếm và giữ tiền |
| Tử Tức | ô con cái | Con cái, học trò, thế hệ sau |
| Phu Thê | ô vợ chồng | Hôn nhân, bạn đời |
| Huynh Đệ | ô anh em | Anh chị em, người ngang hàng |
Một điểm hay bị bỏ qua: ô Mệnh và ô Thân không phải lúc nào cũng ở cùng chỗ. Ô Mệnh nói bạn là ai, ô Thân nói đời bạn cuối cùng dồn vào đâu. Người có Thân đóng ở ô Ra Ngoài thì vận thường bật lên khi bước ra khỏi nơi mình sinh ra. Người có Thân đóng ở ô Tiền thì cả đời lấy chuyện làm ăn làm trục. Ai có Mệnh và Thân chung một ô thì sống nhất quán, ít có cú bẻ lái giữa đời.
Sao lớn — chủ của mỗi ô
Trong mỗi ô có các sao. Quan trọng nhất là mười bốn sao lớn, sách gọi là chính tinh. Coi mỗi sao lớn như chủ nhà của ô đó — tính cách của chủ nhà quyết định không khí căn nhà.
| Sao | Gọi bằng lời thường | Chất của sao |
|---|---|---|
| Tử Vi | ông vua | Khí chất, tự tôn, dẹp được sao dữ |
| Thiên Phủ | cái kho | Tích trữ, ổn định, có nền |
| Thái Dương | mặt trời | Danh tiếng, đối ngoại, phục vụ số đông |
| Thái Âm | mặt trăng | Tinh tế, tích góp, nhà đất |
| Vũ Khúc | sao tiền | Tài tinh số một, quyết đoán về tiền |
| Thiên Đồng | sao hiền | Ôn hòa, hưởng thụ, dịch vụ |
| Liêm Trinh | sao kỷ luật | Quy củ, pháp lý, giấy tờ |
| Thiên Cơ | cái đầu tính toán | Mưu trí, kế hoạch; nhanh nhưng thiếu lì |
| Cự Môn | cái miệng | Nói, phân tích, thuyết phục; cũng là thị phi |
| Thiên Tướng | con dấu | Uy tín, chức trách, đáng tin |
| Thiên Lương | cái ô che mưa | Giải nạn, che chở, làm thầy |
| Thất Sát | tướng ra trận | Quyết liệt, xông pha, biến động |
| Phá Quân | người phá cũ dựng mới | Khai phá, làm lại từ đầu |
| Tham Lang | sao ham thích | Giao tế, sức hút, ham muốn |
Có ô không có sao lớn nào. Sách gọi là vô chính diệu, ta gọi là ô trống. Ô trống không có nghĩa là ô ấy vô nghĩa — nó mượn tạm sao của ô đối diện. Chất của sao mượn quy định chất của ô. Người có ô Mệnh trống thường linh hoạt, dễ thích nghi, nhưng bản sắc hình thành muộn hơn.
Đèn sáng, đèn tối
Cùng một sao, đặt ở ô này thì phát huy, đặt ở ô kia thì lép vế. Sách ghi độ sáng ấy bằng năm mức, in ngay cạnh tên sao trên lá số:
| Ký hiệu | Tên | Nghĩa |
|---|---|---|
| M | Miếu | Sáng nhất — phần hay của sao hiện rõ |
| V | Vượng | Sáng mạnh |
| Đ | Đắc | Sáng vừa, dùng được |
| B | Bình | Trung tính |
| H | Hãm | Tối — phần dở của sao hiện ra |
Đây là chỗ nhiều người đọc lá số trên mạng bị lệch: chỉ tra tên sao rồi đọc nghĩa chung, bỏ qua độ sáng. Mặt trời ở chỗ sáng thì tỏa ấm cho số đông; mặt trời ở chỗ tối thì hay mang tiếng, làm nhiều mà ít người biết. Cùng một cái tên, hai số phận khác nhau.
Vì vậy, mọi nhận định đều phải ghi rõ độ sáng. Khi ai đó nói “bạn có sao Thái Dương nên làm sếp”, hãy hỏi lại: Thái Dương ấy sáng hay tối, đóng ở ô nào? Không trả lời được thì câu đó chưa có giá trị.
Ba ô nhìn nhau
Không ô nào đứng một mình. Ba ô xếp thành hình tam giác đều thì ảnh hưởng qua lại, sách gọi là tam hợp. Hai ô đối diện nhau thì nhìn thẳng vào nhau, gọi là xung chiếu.
Bộ khung quan trọng nhất là bốn ô quanh Mệnh:
- Ô Mệnh — bạn là người thế nào
- Ô Công Việc (tam hợp) — bạn làm gì thì hợp
- Ô Tiền (tam hợp) — tiền đến với bạn theo đường nào
- Ô Ra Ngoài (đối diện) — thế giới bên ngoài đối xử với bạn ra sao
Bốn ô này quyết định khoảng sáu mươi phần trăm nội dung một bản luận. Ai đọc lá số mà bỏ qua tam phương tứ chính, chỉ đọc riêng ô Mệnh, thì chắc chắn thiếu.
Cầm lá số, kiểm bốn điều này trước
Trước khi tin bất cứ lời luận nào, bạn tự kiểm bốn điều sau. Không cần biết nhiều, chỉ cần nhìn lá số:
- Ngày giờ sinh in trên lá số có đúng của bạn không. Đặc biệt là giờ — lệch một giờ là đổi cả ô Mệnh.
- Ô Mệnh và ô Thân nằm ở đâu. Hai ô này là gốc của mọi luận giải phía sau.
- Ô Mệnh có sao lớn không, độ sáng bao nhiêu. Nếu là ô trống thì nhìn sang ô đối diện.
- Bốn cái nhãn của bạn rơi vào ô nào. Nhãn LỘC, QUYỀN, KHOA, KỴ gắn theo năm sinh, ảnh hưởng cả đời.
Bốn điều này mất chừng hai phút, nhưng đủ để bạn phân biệt một bản luận có căn cứ với một bản luận viết sẵn dùng chung cho nhiều người.
Tóm lại
- Lá số là bảng mười hai ô, mỗi ô lo một mảng đời sống.
- Mười bốn sao lớn là chủ của ô; ô không có sao lớn thì mượn sao ô đối diện.
- Độ sáng của sao (M, V, Đ, B, H) quan trọng ngang tên sao — bỏ qua là đọc sai.
- Mệnh, Công Việc, Tiền, Ra Ngoài là bộ khung quyết định phần lớn bản luận.
Bài viết mang tính giải thích phương pháp, giúp bạn tự đọc được lá số của mình. Mọi kết luận về một lá số cụ thể đều cần dựng lại và kiểm chứng trên chính lá số đó. Nội dung không thay thế tư vấn y tế, tâm lý hoặc tài chính chuyên nghiệp.
Thử ngay trên lá số của bạn
Bản xem trước miễn phí mở toàn bộ bảng định vị 12 cung và phần kiểm chứng — đúng những thứ vừa đọc trong bài.
Lập lá số miễn phí →